thân hữu

  1. d. Bạn thân thuộc (thân bằng cố hữu, nói tắt). Các thân hữu. Tình thân hữu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

thân hữu
Các thân hữu cùng nhau đi câu cá vào buổi sáng.